ごったいがもっと便利になるアプリをGET👇
App StoreからダウンロードGoogle Playからダウンロード

"恥をかく" での検索結果

単語に 5 件、例文に 4 件見つかりました

タイ語意味
sǐa nâa
シア ナー
khǎay khîi nâa
カーイ キー ナー
khǎay nâa
カーイ ナー
nâa sàn
ナー サン
nâa tɛ̀ɛk
ナー テーク

例文意味
kháw phûut phìt tɔ̀ɔ nâa khon yə̂ yə̂ thamhây khǎay khîi nâa
thəə rúusʉ̀k nâachaa thîi thùuk pràcaan
kháw doon hǔanâa dù tɔ̀ɔ nâa thúk khon con nâa sàn
yàa tham hây chán nâa tɛ̀ɛk ná