ごったいがもっと便利になるアプリをGET👇
App StoreからダウンロードGoogle Playからダウンロード

"層" での検索結果

単語に 7 件、例文に 2 件見つかりました

タイ語意味
khân
カン
chán
チャン
tʉ̀k rá fáa
トゥック ラ ファー
khlʉ̂ʉn tây náam
クルーン タイ ナーム
faràŋ khîi nók
ファラン キー ノック
chán hǐn
チャン ヒン
phrá rûup
プラ ループ

例文意味
tɔ̀ɔ càak níi pay phǒm cà tâŋcay rian mâak khʉ̂n
nák thɔɔranii wítthayaa sʉ̀ksǎa chán hǐn nay phʉ́ʉn thîi níi