明日もきっとマイペンライ by ごったい
| 例文 | 意味 | |
|---|---|---|
rábòp cà banthʉ́k khâa thîi wát wáy thúk nʉ̀ŋ wínaathii | システムは測定値を1秒ごとに記録する | |
chûay khayǎay khwaam nɔ̀y dâay máy khráp | もう少し詳しく説明してもらえますか? |
明日もきっとマイペンライ by ごったい
| 例文 | 意味 | |
|---|---|---|
rábòp cà banthʉ́k khâa thîi wát wáy thúk nʉ̀ŋ wínaathii | システムは測定値を1秒ごとに記録する | |
chûay khayǎay khwaam nɔ̀y dâay máy khráp | もう少し詳しく説明してもらえますか? |